bike parking slot

bike parking slot: Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt. Hà Nội should make use of empty spaces for parking lots. Parking Lot: Định nghĩa, Cách sử dụng và Các cụm từ liên ....
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
bike parking slot

2026-05-11


Parking Spot – Chỗ đậu xe Phân biệt: Parking Spot chỉ không gian dành riêng cho việc đỗ xe, có thể là trong bãi đậu xe hoặc trên đường phố. Ví dụ: She found an ...
Từ: 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35. Từ điển Toomva chưa có từ này ! Dịch và lưu vào "Từ điển của tôi". Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: · Từ vựng ...
We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. Chọn phương án đúng: A) Were driving. B) Drived C) Drove D) Driven ...